chuồng xí

Học thuật
Thân thiện
chuồng xí

Một người nông dân dọn dẹp chuồng xí ở sau nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ được ngăn che làm nơi đi đại tiện: Một công trình nhỏ, thường đơn giản, được xây dựng hoặc che chắn riêng biệt để con người sử dụng cho mục đích vệ sinh (đại tiện).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà quê ngày xưa thường chuồng xíphía sau vườn.
    • Chuồng xí tạm được dựng lên cho công nhâncông trường.
    • Trẻ con hay sợ ra chuồng xí một mình vào buổi tối.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ đời thường, mang sắc thái khẩu ngữ, giản dị. Trong các văn bản trang trọng hoặc quy hoạch, người ta thường dùng các từ như "nhà vệ sinh", "công trình vệ sinh".
  • Có thể dùng để chỉ một không gian chật hẹp, bẩn thỉu hoặc không thoải mái một cách von.
    • Căn phòng này chật như chuồng xí, làm sao được.
Biến thể từ gần giống
  • Chuồng tiêu: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một loại công trình vệ sinh đơn giản. "Chuồng xí" "chuồng tiêu" có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.
  • Nhà vệ sinh: Từ phổ thông trang trọng hơn, chỉ chung các công trình vệ sinh, có thể bao gồm cả việc tiểu tiện.
  • Nhà cầu: Từ thông dụng khác, thường dùngmiền Nam Việt Nam.
  • Hố xí: Chỉ cụ thể loại chuồng xí hố chứa phía dưới.
Từ đồng nghĩa
  • Chuồng tiêu
  • Nhà cầu
  • Hố xí (chỉ một loại cụ thể)
  • Cầu tiêu (từ , ít dùng)
Lưu ý sử dụng
  • "Chuồng xí" từ thông tục. Cần cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng. Trong giao tiếp lịch sự hoặc văn viết chính thống, nên ưu tiên dùng các từ như "nhà vệ sinh", "phòng vệ sinh".
  • Từ này thường gợi liên tưởng đến các công trình vệ sinh đơn sơ, thiếu tiện nghi, phổ biếnnông thôn hoặc các khu vực tạm bợ trong quá khứ.
chuồng xí

Một người nông dân dọn dẹp chuồng xí ở sau nhà.

  1. d. Chỗ được ngăn che làm nơi đi đại tiện.